Đối tượng của triết học Mác Lênin là gì? Chức năng cụ thể

Nội Dung Bài Đối tượng của triết học Mác Lênin là gì? Chức năng cụ thể

Đối tượng của triết học Mác Lênin là gì? Chức năng cụ thể

Triết học đã mang đến nhiều kiến thức vô cùng quan trọng cho nhân loại. Vậy đối tượng của triết học Mác Lênin là gì? Hãy cùng DTA City tìm hiểu ngay sau đây!
Để hiểu được những kiến thức sâu rộng từ môn triết học thì ta cần phải nắm rõ về đối tượng của triết học Mác Lênin là gì. Hãy cùng DTA City tìm hiểu về vấn đề này thông qua bài viết dưới đây nhé!
Triết học là gì?
Trước khi đi sâu vào tìm hiểu đối tượng của triết học Mác Lênin là gì, ta sẽ tìm hiểu khái quát về khái niệm triết học là gì.
Triết học là hệ thống tri thức, là quan điểm lý luận chung nhất của con người về thế giới, về vị trí và vai trò của mình trong thế giới đó.
Triết học là môn học nghiên cứu các câu hỏi chung và cơ bản về sự tồn tại, tri thức, giá trị, lý trí, tư tưởng và ngôn ngữ.
Triết học có tên tiếng Anh là Philosophy, một từ trong tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là “tình yêu của sự thông thái”.
Các thuật ngữ như “triết học” hoặc “nhà triết học” có liên quan đến nhà tư tưởng người Hy Lạp Pythagoras.
Người Ấn Độ gọi triết học là darshana, là sự chiêm nghiệm đối tượng dựa trên lý trí, thông qua sự chiêm nghiệm để dẫn dắt con người đến con đường đúng đắn.

Triết học Mác Lênin là triết học duy vật biện chứng triệt để. Đây là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư tưởng con người.
Trong triết học của chủ nghĩa Mác Lênin, quan điểm duy vật về tự nhiên và xã hội, nguyên lý duy vật và nguyên lý biện chứng gắn bó chặt chẽ với nhau tạo thành một hệ thống lý luận thống nhất.
Đối tượng của triết học Mác Lênin là gì?
Đối tượng nghiên cứu của triết học là gì?
Đối tượng nghiên cứu của triết học là mối quan hệ chung nhất giữa thế giới vật chất và bản chất của nó, mối quan hệ giữa thế giới vật chất với các sự vật, hiện tượng tưởng tượng như Thượng đế, thế giới và ngoại giới….
Triết học được mệnh danh là khoa học vạn vật thời cổ đại. Triết học tự nhiên là hình thức triết học đầu tiên.
Triết học thời Trung cổ, được gọi là Chủ nghĩa Học thuật, được giao nhiệm vụ giải thích và biện minh cho những lời dạy của Kinh thánh.
Triết học thời kỳ Phục hưng và hiện đại được gọi là siêu hình học trên cơ sở thế giới quan của con người.

Đối tượng của triết học Mác Lênin là gì?
Đối tượng của triết học Mác Lênin là nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư tưởng.
Triết học Mác Lênin ra đời từ những năm 1830 gắn liền với những thành tựu khoa học và thực tiễn của phong trào cách mạng công nhân.
Sự ra đời của triết học Mác Lênin là một cuộc cách mạng thực sự trong lịch sử tư tưởng và triết học nhân loại.
Vai trò của con người trong thế giới dựa trên giải pháp khoa học cho những vấn đề cơ bản của triết học.

Chắc hăn là sau những thông tin được DTA City chia sẻ phía trên thì các bạn đã có cho mình câu trả lời về vấn đề đối tượng của triết học Mác Lênin là gì phải không nào?
Phân biệt đối tượng nghiên cứu của triết học với các môn khoa học cụ thể khác
Bên cạnh việc nghiên cứu đối tượng của triết học Mác Lênin là gì, chúng ta cùng tìm hiểu thêm về cách phân biệt đối tượng nghiên cứu của triết học với các môn khoa học cụ thể khác.
Tiêu chí
Đối tượng nghiên cứu của triết học
Đối tượng nghiên cứu của các môn khoa học khác
Phạm vi
Nghiên cứu trong quy mô rộng hơn, những lý luận chung xoay quanh cuộc sống con người.
Ví dụ: Nghiên cứu sự lưu thông của tiền tệ, hàng hóa trong thị trường.

Nghiên cứu những lĩnh vực cụ thể đối với từng ngành khoa học một cách chi tiết:
Ví dụ:
Sinh học: Nghiên cứu sự biến đổi gen trong sinh vật.
Hóa học: Nghiên cứu ra các chất diệt vi khuẩn thân thiện với môi trường.

Tính chất
Mang tính chất lý luận, trừu tượng.
Ví dụ: Nghiên cứu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

Mang tính chính xác, khoa học thực tiễn, có thể biểu thị thành các bảng số liệu,…
Ví dụ: Nghiên cứu tác động của khí CO2 đến môi trường sống

Điều kiện kinh tế – xã hội
Vào những năm 40 của thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản tự thành lập và bắt tay vào con đường phát triển mạnh mẽ.
Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản đã tạo điều kiện và tiền đề cho sự ra đời của chủ nghĩa Mác, đặc biệt là triết học Mác Lênin. Cụ thể:
Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong điều kiện của cuộc cách mạng công nghiệp.
Sự xuất hiện của giai cấp vô sản với tư cách là lực lượng chính trị – xã hội độc lập trên vũ đài lịch sử là nhân tố chính trị – xã hội quan trọng cho sự ra đời của triết học Mác.
Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản là nền tảng cơ bản nhất cho sự ra đời của triết học Mác.

Tiền đề lý luận ra đời triết học Mác
Kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh của A.X-mít (1723-1790) và Đ.Ri-các-đô (1772 – 1823) với những lý luận kinh tế quan trọng.
Trên cơ sở học thuyết giá trị kế thừa của hai ông, Mác – Ăngghen đã chỉ ra nguồn gốc của giá trị thặng dư.
Đây là cơ sở khoa học quan trọng để phân tích, giải thích phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và xã hội tư bản chủ nghĩa. Đồng thời nó cũng là cơ sở khoa học cho chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác.
Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp, đại biểu nổi tiếng: Xanh Ximông (1760 – 1825) và Sáclơ Phuriê (1772 –1837).
Hai ông đã đóng góp rất nhiều cho lý luận về chủ nghĩa xã hội, đặc biệt chứng minh hai luận điểm quan trọng:
Một là, cần phải đập tan nhà nước tư sản;
Hai là, có thể đập tan được nhà nước tư sản.
Tuy nhiên, cả hai cũng còn nhiều hạn chế, cơ bản nhất là tính không tưởng trong lý luận.
Trên cơ sở kế thừa và cải tạo, Mác-Ăngghen chỉ rõ, muốn xóa bỏ nhà nước tư sản thì phải đi con đường cách mạng vô sản và thay thế bằng hình thức nhà nước vô sản kiểu mới.

Triết học cổ điển Đức, hai nhà triết học tiêu biểu: Hêghen (1770-1831) và Phoiơbắc (1804-1872), là nguồn gốc trực tiếp của lý luận.
Triết học Hêghen: phép biện chứng là giá trị hạt nhân hợp lý, nhưng thế giới quan duy tâm khách quan  là hạn chế lớn nhất ở Hêghen.
Phoiơbắc: thế giới quan duy vật nhân bản là giá trị lớn nhất trong tư tưởng của ông. Nhưng tính chưa triệt để, máy móc, siêu hình  đã tạo nên hạn chế lớn nhất.
Mác – Ăngghen đã kế thừa phép biện chứng của Hêghen, cập nhật và khắc phục chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa thần bí, đặt nó trên cơ sở thế giới quan duy vật.
Đồng thời Mác – Ăngghen cũng kế thừa quan điểm về thế giới quan duy vật của Phoiơbắc, khắc phục tính siêu hình, máy móc và không hoàn chỉnh của nó. Đồng thời cả hai còn làm phong phú thêm chủ nghĩa duy vật này bằng phép biện chứng.
Trên cơ sở kế thừa, Mác – Ănghen đã sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật biện chứng.

Tiền đề khoa học tự nhiên ra đời triết học Mác
Bước vào giai đoạn khoảng đầu thế kỷ XIX, khoa học tự nhiên phát triển vượt bậc, có bước nhảy vọt từ trình độ thực nghiệm lên lý luận.
Đặc biệt sự xuất hiện của nhiều phát minh khoa học đã vạch ra thời đại mới, tạo được ảnh hướng lớn đến sự ra đời của triết học Mác:
Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng của Mikhail Vasilyevich Lomonosov (8/11/1711 – 4/4/1765) và Antoine Lavoisier (26/8/1743 – 8/5/1794).
Thuyết tế bào của Theodor Schwann (sinh ngày 7/12/1810, Neuss, Đức; mất ngày 11/1/1882, Köln, Đức) và Matthias Schleiden (1804-1881). Học thuyết này chứng minh sự thống nhất thế giới hữu sinh về mặt kết cấu sinh học.
Học thuyết tiến hóa của Charles Darwin (12/2/1809 – 19/4/1882) cho rằng dưới một áp lực gay gắt sự sống của sinh vật bị chịu tác động. Đây gọi là chọn lọc tự nhiên.

Các loài sinh vật và môi trường tự nhiên có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Đây là kết quả từ sự tiến hóa một cách tự nhiên. Điều này hoàn toàn bác bỏ quan điểm theo tôn giáo, thần học về loài người và nguồn gốc loài người.
Ý nghĩa: Khoa học đã vạch ra mối quan hệ thống nhất giữa các hình thức tồn tại, vận động khác nhau trong thể thống nhất vật chất của thế giới, tính biện chứng của sự vận động và phát triển của nó.
Chức năng của triết học Mác Lênin
Triết học của chủ nghĩa Mác Lênin đồng thời thực hiện nhiều chức năng khác nhau. Đó là chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận, chức năng nhận thức và giáo dục, chức năng dự đoán và phản biện…
Tuy nhiên, hai chức năng cơ bản của triết học Mác Lênin là chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận.

Chức năng thế giới quan: Thế giới quan là tổng thể các quan điểm về thế giới quan và vị trí, vai trò của con người trong thế giới quan. Trong đó triết học là cốt lõi lý luận của thế giới quan.
Chức năng phương pháp luận: Phương pháp luận là hệ thống các ý tưởng, nguyên tắc xuất phát và cách thức chung để tiến hành các hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn.
Bài viết trên của DTA City đã giải đáp những thông tin liên quan đến đối tượng của triết học Mác Lênin là gì. Hãy theo dõi DTA City để đọc thêm nhiều bài viết hữu ích nhé!

#Đối #tượng #của #triết #học #Mác #Lênin #là #gì #Chức #năng #cụ #thể

Triết học đã mang đến nhiều kiến thức vô cùng quan trọng cho nhân loại. Vậy đối tượng của triết học Mác Lênin là gì? Hãy cùng DTA City tìm hiểu ngay sau đây!

Để hiểu được những kiến thức sâu rộng từ môn triết học thì ta cần phải nắm rõ về đối tượng của triết học Mác Lênin là gì. Hãy cùng DTA City tìm hiểu về vấn đề này thông qua bài viết dưới đây nhé!

Triết học là gì?

Trước khi đi sâu vào tìm hiểu đối tượng của triết học Mác Lênin là gì, ta sẽ tìm hiểu khái quát về khái niệm triết học là gì.

Triết học là hệ thống tri thức, là quan điểm lý luận chung nhất của con người về thế giới, về vị trí và vai trò của mình trong thế giới đó.

Triết học là môn học nghiên cứu các câu hỏi chung và cơ bản về sự tồn tại, tri thức, giá trị, lý trí, tư tưởng và ngôn ngữ.

Triết học có tên tiếng Anh là Philosophy, một từ trong tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là “tình yêu của sự thông thái”.

Các thuật ngữ như “triết học” hoặc “nhà triết học” có liên quan đến nhà tư tưởng người Hy Lạp Pythagoras.

Người Ấn Độ gọi triết học là darshana, là sự chiêm nghiệm đối tượng dựa trên lý trí, thông qua sự chiêm nghiệm để dẫn dắt con người đến con đường đúng đắn.

Triết học Mác Lênin là triết học duy vật biện chứng triệt để. Đây là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư tưởng con người.

Trong triết học của chủ nghĩa Mác Lênin, quan điểm duy vật về tự nhiên và xã hội, nguyên lý duy vật và nguyên lý biện chứng gắn bó chặt chẽ với nhau tạo thành một hệ thống lý luận thống nhất.

Đối tượng của triết học Mác Lênin là gì?

Đối tượng nghiên cứu của triết học là gì?

Đối tượng nghiên cứu của triết học là mối quan hệ chung nhất giữa thế giới vật chất và bản chất của nó, mối quan hệ giữa thế giới vật chất với các sự vật, hiện tượng tưởng tượng như Thượng đế, thế giới và ngoại giới….

Triết học được mệnh danh là khoa học vạn vật thời cổ đại. Triết học tự nhiên là hình thức triết học đầu tiên.

Triết học thời Trung cổ, được gọi là Chủ nghĩa Học thuật, được giao nhiệm vụ giải thích và biện minh cho những lời dạy của Kinh thánh.

Triết học thời kỳ Phục hưng và hiện đại được gọi là siêu hình học trên cơ sở thế giới quan của con người.

Đối tượng của triết học Mác Lênin là gì?

Đối tượng của triết học Mác Lênin là nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư tưởng.

Triết học Mác Lênin ra đời từ những năm 1830 gắn liền với những thành tựu khoa học và thực tiễn của phong trào cách mạng công nhân.

Sự ra đời của triết học Mác Lênin là một cuộc cách mạng thực sự trong lịch sử tư tưởng và triết học nhân loại.

Vai trò của con người trong thế giới dựa trên giải pháp khoa học cho những vấn đề cơ bản của triết học.

Chắc hăn là sau những thông tin được DTA City chia sẻ phía trên thì các bạn đã có cho mình câu trả lời về vấn đề đối tượng của triết học Mác Lênin là gì phải không nào?

Phân biệt đối tượng nghiên cứu của triết học với các môn khoa học cụ thể khác

Bên cạnh việc nghiên cứu đối tượng của triết học Mác Lênin là gì, chúng ta cùng tìm hiểu thêm về cách phân biệt đối tượng nghiên cứu của triết học với các môn khoa học cụ thể khác.

Tiêu chí Đối tượng nghiên cứu của triết học Đối tượng nghiên cứu của các môn khoa học khác
Phạm vi Nghiên cứu trong quy mô rộng hơn, những lý luận chung xoay quanh cuộc sống con người.

Ví dụ: Nghiên cứu sự lưu thông của tiền tệ, hàng hóa trong thị trường.

Nghiên cứu những lĩnh vực cụ thể đối với từng ngành khoa học một cách chi tiết:

Ví dụ:

Sinh học: Nghiên cứu sự biến đổi gen trong sinh vật.

Hóa học: Nghiên cứu ra các chất diệt vi khuẩn thân thiện với môi trường.

Tính chất Mang tính chất lý luận, trừu tượng.

Ví dụ: Nghiên cứu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

Mang tính chính xác, khoa học thực tiễn, có thể biểu thị thành các bảng số liệu,…

Ví dụ: Nghiên cứu tác động của khí CO2 đến môi trường sống

Điều kiện kinh tế – xã hội

Vào những năm 40 của thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản tự thành lập và bắt tay vào con đường phát triển mạnh mẽ.

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản đã tạo điều kiện và tiền đề cho sự ra đời của chủ nghĩa Mác, đặc biệt là triết học Mác Lênin. Cụ thể:

  • Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong điều kiện của cuộc cách mạng công nghiệp.
  • Sự xuất hiện của giai cấp vô sản với tư cách là lực lượng chính trị – xã hội độc lập trên vũ đài lịch sử là nhân tố chính trị – xã hội quan trọng cho sự ra đời của triết học Mác.
  • Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản là nền tảng cơ bản nhất cho sự ra đời của triết học Mác.

Tiền đề lý luận ra đời triết học Mác

  • Kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh của A.X-mít (1723-1790) và Đ.Ri-các-đô (1772 – 1823) với những lý luận kinh tế quan trọng.

Trên cơ sở học thuyết giá trị kế thừa của hai ông, Mác – Ăngghen đã chỉ ra nguồn gốc của giá trị thặng dư.

Đây là cơ sở khoa học quan trọng để phân tích, giải thích phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và xã hội tư bản chủ nghĩa. Đồng thời nó cũng là cơ sở khoa học cho chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác.

  • Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp, đại biểu nổi tiếng: Xanh Ximông (1760 – 1825) và Sáclơ Phuriê (1772 –1837).

Hai ông đã đóng góp rất nhiều cho lý luận về chủ nghĩa xã hội, đặc biệt chứng minh hai luận điểm quan trọng:

Một là, cần phải đập tan nhà nước tư sản;

Hai là, có thể đập tan được nhà nước tư sản.

Tuy nhiên, cả hai cũng còn nhiều hạn chế, cơ bản nhất là tính không tưởng trong lý luận.

Trên cơ sở kế thừa và cải tạo, Mác-Ăngghen chỉ rõ, muốn xóa bỏ nhà nước tư sản thì phải đi con đường cách mạng vô sản và thay thế bằng hình thức nhà nước vô sản kiểu mới.

  • Triết học cổ điển Đức, hai nhà triết học tiêu biểu: Hêghen (1770-1831) và Phoiơbắc (1804-1872), là nguồn gốc trực tiếp của lý luận.

Triết học Hêghen: phép biện chứng là giá trị hạt nhân hợp lý, nhưng thế giới quan duy tâm khách quan  là hạn chế lớn nhất ở Hêghen.

Phoiơbắc: thế giới quan duy vật nhân bản là giá trị lớn nhất trong tư tưởng của ông. Nhưng tính chưa triệt để, máy móc, siêu hình  đã tạo nên hạn chế lớn nhất.

Mác – Ăngghen đã kế thừa phép biện chứng của Hêghen, cập nhật và khắc phục chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa thần bí, đặt nó trên cơ sở thế giới quan duy vật.

Đồng thời Mác – Ăngghen cũng kế thừa quan điểm về thế giới quan duy vật của Phoiơbắc, khắc phục tính siêu hình, máy móc và không hoàn chỉnh của nó. Đồng thời cả hai còn làm phong phú thêm chủ nghĩa duy vật này bằng phép biện chứng.

Trên cơ sở kế thừa, Mác – Ănghen đã sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật biện chứng.

Tiền đề khoa học tự nhiên ra đời triết học Mác

Bước vào giai đoạn khoảng đầu thế kỷ XIX, khoa học tự nhiên phát triển vượt bậc, có bước nhảy vọt từ trình độ thực nghiệm lên lý luận.

Đặc biệt sự xuất hiện của nhiều phát minh khoa học đã vạch ra thời đại mới, tạo được ảnh hướng lớn đến sự ra đời của triết học Mác:

  • Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng của Mikhail Vasilyevich Lomonosov (8/11/1711 – 4/4/1765) và Antoine Lavoisier (26/8/1743 – 8/5/1794).
  • Thuyết tế bào của Theodor Schwann (sinh ngày 7/12/1810, Neuss, Đức; mất ngày 11/1/1882, Köln, Đức) và Matthias Schleiden (1804-1881). Học thuyết này chứng minh sự thống nhất thế giới hữu sinh về mặt kết cấu sinh học.
  • Học thuyết tiến hóa của Charles Darwin (12/2/1809 – 19/4/1882) cho rằng dưới một áp lực gay gắt sự sống của sinh vật bị chịu tác động. Đây gọi là chọn lọc tự nhiên.

Các loài sinh vật và môi trường tự nhiên có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Đây là kết quả từ sự tiến hóa một cách tự nhiên. Điều này hoàn toàn bác bỏ quan điểm theo tôn giáo, thần học về loài người và nguồn gốc loài người.

Ý nghĩa: Khoa học đã vạch ra mối quan hệ thống nhất giữa các hình thức tồn tại, vận động khác nhau trong thể thống nhất vật chất của thế giới, tính biện chứng của sự vận động và phát triển của nó.

Chức năng của triết học Mác Lênin

Triết học của chủ nghĩa Mác Lênin đồng thời thực hiện nhiều chức năng khác nhau. Đó là chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận, chức năng nhận thức và giáo dục, chức năng dự đoán và phản biện…

Tuy nhiên, hai chức năng cơ bản của triết học Mác Lênin là chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận.

Chức năng thế giới quan: Thế giới quan là tổng thể các quan điểm về thế giới quan và vị trí, vai trò của con người trong thế giới quan. Trong đó triết học là cốt lõi lý luận của thế giới quan.

Chức năng phương pháp luận: Phương pháp luận là hệ thống các ý tưởng, nguyên tắc xuất phát và cách thức chung để tiến hành các hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn.

Bài viết trên của DTA City đã giải đáp những thông tin liên quan đến đối tượng của triết học Mác Lênin là gì. Hãy theo dõi DTA City để đọc thêm nhiều bài viết hữu ích nhé!

Xem thêm thông tin Đối tượng của triết học Mác Lênin là gì? Chức năng cụ thể

Đối tượng của triết học Mác Lênin là gì? Chức năng cụ thể

Triết học đã mang đến nhiều kiến thức vô cùng quan trọng cho nhân loại. Vậy đối tượng của triết học Mác Lênin là gì? Hãy cùng DTA City tìm hiểu ngay sau đây!
Để hiểu được những kiến thức sâu rộng từ môn triết học thì ta cần phải nắm rõ về đối tượng của triết học Mác Lênin là gì. Hãy cùng DTA City tìm hiểu về vấn đề này thông qua bài viết dưới đây nhé!
Triết học là gì?
Trước khi đi sâu vào tìm hiểu đối tượng của triết học Mác Lênin là gì, ta sẽ tìm hiểu khái quát về khái niệm triết học là gì.
Triết học là hệ thống tri thức, là quan điểm lý luận chung nhất của con người về thế giới, về vị trí và vai trò của mình trong thế giới đó.
Triết học là môn học nghiên cứu các câu hỏi chung và cơ bản về sự tồn tại, tri thức, giá trị, lý trí, tư tưởng và ngôn ngữ.
Triết học có tên tiếng Anh là Philosophy, một từ trong tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là “tình yêu của sự thông thái”.
Các thuật ngữ như “triết học” hoặc “nhà triết học” có liên quan đến nhà tư tưởng người Hy Lạp Pythagoras.
Người Ấn Độ gọi triết học là darshana, là sự chiêm nghiệm đối tượng dựa trên lý trí, thông qua sự chiêm nghiệm để dẫn dắt con người đến con đường đúng đắn.

Triết học Mác Lênin là triết học duy vật biện chứng triệt để. Đây là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư tưởng con người.
Trong triết học của chủ nghĩa Mác Lênin, quan điểm duy vật về tự nhiên và xã hội, nguyên lý duy vật và nguyên lý biện chứng gắn bó chặt chẽ với nhau tạo thành một hệ thống lý luận thống nhất.
Đối tượng của triết học Mác Lênin là gì?
Đối tượng nghiên cứu của triết học là gì?
Đối tượng nghiên cứu của triết học là mối quan hệ chung nhất giữa thế giới vật chất và bản chất của nó, mối quan hệ giữa thế giới vật chất với các sự vật, hiện tượng tưởng tượng như Thượng đế, thế giới và ngoại giới….
Triết học được mệnh danh là khoa học vạn vật thời cổ đại. Triết học tự nhiên là hình thức triết học đầu tiên.
Triết học thời Trung cổ, được gọi là Chủ nghĩa Học thuật, được giao nhiệm vụ giải thích và biện minh cho những lời dạy của Kinh thánh.
Triết học thời kỳ Phục hưng và hiện đại được gọi là siêu hình học trên cơ sở thế giới quan của con người.

Đối tượng của triết học Mác Lênin là gì?
Đối tượng của triết học Mác Lênin là nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư tưởng.
Triết học Mác Lênin ra đời từ những năm 1830 gắn liền với những thành tựu khoa học và thực tiễn của phong trào cách mạng công nhân.
Sự ra đời của triết học Mác Lênin là một cuộc cách mạng thực sự trong lịch sử tư tưởng và triết học nhân loại.
Vai trò của con người trong thế giới dựa trên giải pháp khoa học cho những vấn đề cơ bản của triết học.

Chắc hăn là sau những thông tin được DTA City chia sẻ phía trên thì các bạn đã có cho mình câu trả lời về vấn đề đối tượng của triết học Mác Lênin là gì phải không nào?
Phân biệt đối tượng nghiên cứu của triết học với các môn khoa học cụ thể khác
Bên cạnh việc nghiên cứu đối tượng của triết học Mác Lênin là gì, chúng ta cùng tìm hiểu thêm về cách phân biệt đối tượng nghiên cứu của triết học với các môn khoa học cụ thể khác.
Tiêu chí
Đối tượng nghiên cứu của triết học
Đối tượng nghiên cứu của các môn khoa học khác
Phạm vi
Nghiên cứu trong quy mô rộng hơn, những lý luận chung xoay quanh cuộc sống con người.
Ví dụ: Nghiên cứu sự lưu thông của tiền tệ, hàng hóa trong thị trường.

Nghiên cứu những lĩnh vực cụ thể đối với từng ngành khoa học một cách chi tiết:
Ví dụ:
Sinh học: Nghiên cứu sự biến đổi gen trong sinh vật.
Hóa học: Nghiên cứu ra các chất diệt vi khuẩn thân thiện với môi trường.

Tính chất
Mang tính chất lý luận, trừu tượng.
Ví dụ: Nghiên cứu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

Mang tính chính xác, khoa học thực tiễn, có thể biểu thị thành các bảng số liệu,…
Ví dụ: Nghiên cứu tác động của khí CO2 đến môi trường sống

Điều kiện kinh tế – xã hội
Vào những năm 40 của thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản tự thành lập và bắt tay vào con đường phát triển mạnh mẽ.
Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản đã tạo điều kiện và tiền đề cho sự ra đời của chủ nghĩa Mác, đặc biệt là triết học Mác Lênin. Cụ thể:
Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong điều kiện của cuộc cách mạng công nghiệp.
Sự xuất hiện của giai cấp vô sản với tư cách là lực lượng chính trị – xã hội độc lập trên vũ đài lịch sử là nhân tố chính trị – xã hội quan trọng cho sự ra đời của triết học Mác.
Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản là nền tảng cơ bản nhất cho sự ra đời của triết học Mác.

Tiền đề lý luận ra đời triết học Mác
Kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh của A.X-mít (1723-1790) và Đ.Ri-các-đô (1772 – 1823) với những lý luận kinh tế quan trọng.
Trên cơ sở học thuyết giá trị kế thừa của hai ông, Mác – Ăngghen đã chỉ ra nguồn gốc của giá trị thặng dư.
Đây là cơ sở khoa học quan trọng để phân tích, giải thích phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và xã hội tư bản chủ nghĩa. Đồng thời nó cũng là cơ sở khoa học cho chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác.
Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp, đại biểu nổi tiếng: Xanh Ximông (1760 – 1825) và Sáclơ Phuriê (1772 –1837).
Hai ông đã đóng góp rất nhiều cho lý luận về chủ nghĩa xã hội, đặc biệt chứng minh hai luận điểm quan trọng:
Một là, cần phải đập tan nhà nước tư sản;
Hai là, có thể đập tan được nhà nước tư sản.
Tuy nhiên, cả hai cũng còn nhiều hạn chế, cơ bản nhất là tính không tưởng trong lý luận.
Trên cơ sở kế thừa và cải tạo, Mác-Ăngghen chỉ rõ, muốn xóa bỏ nhà nước tư sản thì phải đi con đường cách mạng vô sản và thay thế bằng hình thức nhà nước vô sản kiểu mới.

Triết học cổ điển Đức, hai nhà triết học tiêu biểu: Hêghen (1770-1831) và Phoiơbắc (1804-1872), là nguồn gốc trực tiếp của lý luận.
Triết học Hêghen: phép biện chứng là giá trị hạt nhân hợp lý, nhưng thế giới quan duy tâm khách quan  là hạn chế lớn nhất ở Hêghen.
Phoiơbắc: thế giới quan duy vật nhân bản là giá trị lớn nhất trong tư tưởng của ông. Nhưng tính chưa triệt để, máy móc, siêu hình  đã tạo nên hạn chế lớn nhất.
Mác – Ăngghen đã kế thừa phép biện chứng của Hêghen, cập nhật và khắc phục chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa thần bí, đặt nó trên cơ sở thế giới quan duy vật.
Đồng thời Mác – Ăngghen cũng kế thừa quan điểm về thế giới quan duy vật của Phoiơbắc, khắc phục tính siêu hình, máy móc và không hoàn chỉnh của nó. Đồng thời cả hai còn làm phong phú thêm chủ nghĩa duy vật này bằng phép biện chứng.
Trên cơ sở kế thừa, Mác – Ănghen đã sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật biện chứng.

Tiền đề khoa học tự nhiên ra đời triết học Mác
Bước vào giai đoạn khoảng đầu thế kỷ XIX, khoa học tự nhiên phát triển vượt bậc, có bước nhảy vọt từ trình độ thực nghiệm lên lý luận.
Đặc biệt sự xuất hiện của nhiều phát minh khoa học đã vạch ra thời đại mới, tạo được ảnh hướng lớn đến sự ra đời của triết học Mác:
Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng của Mikhail Vasilyevich Lomonosov (8/11/1711 – 4/4/1765) và Antoine Lavoisier (26/8/1743 – 8/5/1794).
Thuyết tế bào của Theodor Schwann (sinh ngày 7/12/1810, Neuss, Đức; mất ngày 11/1/1882, Köln, Đức) và Matthias Schleiden (1804-1881). Học thuyết này chứng minh sự thống nhất thế giới hữu sinh về mặt kết cấu sinh học.
Học thuyết tiến hóa của Charles Darwin (12/2/1809 – 19/4/1882) cho rằng dưới một áp lực gay gắt sự sống của sinh vật bị chịu tác động. Đây gọi là chọn lọc tự nhiên.

Các loài sinh vật và môi trường tự nhiên có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Đây là kết quả từ sự tiến hóa một cách tự nhiên. Điều này hoàn toàn bác bỏ quan điểm theo tôn giáo, thần học về loài người và nguồn gốc loài người.
Ý nghĩa: Khoa học đã vạch ra mối quan hệ thống nhất giữa các hình thức tồn tại, vận động khác nhau trong thể thống nhất vật chất của thế giới, tính biện chứng của sự vận động và phát triển của nó.
Chức năng của triết học Mác Lênin
Triết học của chủ nghĩa Mác Lênin đồng thời thực hiện nhiều chức năng khác nhau. Đó là chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận, chức năng nhận thức và giáo dục, chức năng dự đoán và phản biện…
Tuy nhiên, hai chức năng cơ bản của triết học Mác Lênin là chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận.

Chức năng thế giới quan: Thế giới quan là tổng thể các quan điểm về thế giới quan và vị trí, vai trò của con người trong thế giới quan. Trong đó triết học là cốt lõi lý luận của thế giới quan.
Chức năng phương pháp luận: Phương pháp luận là hệ thống các ý tưởng, nguyên tắc xuất phát và cách thức chung để tiến hành các hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn.
Bài viết trên của DTA City đã giải đáp những thông tin liên quan đến đối tượng của triết học Mác Lênin là gì. Hãy theo dõi DTA City để đọc thêm nhiều bài viết hữu ích nhé!

#Đối #tượng #của #triết #học #Mác #Lênin #là #gì #Chức #năng #cụ #thể

  • Tổng hợp: DTA City
  • #Đối #tượng #của #triết #học #Mác #Lênin #là #gì #Chức #năng #cụ #thể

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button